cự li

cự li

Hai vận động viên chạy thi ở cự li 100 mét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng cách giữa hai điểm, hai vật hoặc hai vị trí trong không gian: "cự li" chỉ độ dài tính từ một điểm đến điểm khác, thường được đo bằng đơn vị như mét, kilomet.
    • Khoảng cách về thời gian hoặc mức độ khác biệt: "cự li" cũng có thể chỉ sự chênh lệch hoặc khoảng cách giữa hai sự vật, hiện tượng trong ngữ cảnh trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Khoảng cách không gian:

    • Cự li từ nhà tôi đến trường 2 kilomet. (Khoảng cách giữa nhà tôi trường 2 kilomet.)
    • Hai thành phố này cách nhau một cự li khá xa. (Khoảng cách giữa hai thành phố này khá lớn.)
  • Khoảng cách trừu tượng:

    • Cự li giữa hai thế hệ trong gia đình ngày càng lớn. (Sự khác biệt về tư tưởng giữa các thế hệ trong gia đình ngày càng rõ rệt.)
    • Cự li về trình độ học vấn giữa họ rất đáng kể. (Mức độ chênh lệch về học vấn giữa họ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cự li an toàn": khoảng cách tối thiểu cần duy trì để tránh nguy hiểm.

    • Khi lái xe, hãy giữ cự li an toàn với xe phía trước. (Duy trì khoảng cách đủ xa để phòng tránh tai nạn.)
  • "cự li ngắn / dài": chỉ khoảng cách nhỏ hoặc lớn.

    • Anh ấy vận động viên chạy cự li ngắn. (Anh ấy chuyên chạy các quãng đường ngắn như 100m, 200m.)
  • "cự li tối thiểu": khoảng cách thấp nhất cho phép.

    • Cự li tối thiểu giữa hai nhà 5 mét theo quy định. (Khoảng cách thấp nhất giữa hai ngôi nhà 5 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoảng cách (danh từ): độ dài giữa hai điểm — từ đồng nghĩa phổ biến với "cự li".

    • Khoảng cách từ đây đến bờ biển 10 kilomet. (Độ dài từ vị trí hiện tại đến bờ biển.)
  • Ly cách (danh từ): sự xa rời, không gần gũi.

    • Sự ly cách giữa họ kéo dài nhiều năm. (Họ sống xa nhau trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng cách: độ dài giữa hai vật hoặc hai điểm.
  • Đoạn đường: quãng đường cụ thể cần di chuyển.
  • Chặng: phần của một hành trình, thường chiều dài nhất định.
Thành ngữ liên quan
  • Cự li gần / xa: chỉ khoảng cách ngắn hoặc dài.
    • Cự li gần giúp họ dễ dàng gặp gỡ. (Khoảng cách ngắn thuận lợi cho việc giao tiếp.)
    • Cự li xa khiến việc đi lại trở nên khó khăn. (Khoảng cách dài gây trở ngại cho việc di chuyển.)

Từ chứa "cự li"

Từ có nhắc đến "cự li"